Hàng không xanh – Đường bay của tương lai
Tuệ Minh Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, việc giảm phát thải khí nhà kính trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhiều ngành kinh tế, trong đó có hàng không. Hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, các hãng hàng không Việt Nam đang từng bước chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), đồng thời triển khai nhiều giải pháp công nghệ và vận hành nhằm “xanh hóa” bầu trời.
Nhiên liệu hàng không bền vững – xu hướng tất yếu
Theo thống kê, nhu cầu năng lượng hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nhiên liệu hóa thạch, chiếm hơn 95% tổng nhu cầu. Trong đó, lĩnh vực giao thông vận tải là một trong những ngành tiêu thụ năng lượng lớn, đứng thứ hai với tỷ lệ 16,5%, chỉ sau ngành công nghiệp (54,1%).
Không chỉ tiêu thụ nhiều năng lượng, ngành giao thông vận tải còn là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể, chiếm khoảng 18% tổng lượng phát thải của toàn ngành năng lượng và vẫn tiếp tục tăng trưởng với tốc độ bình quân 5,77% trong giai đoạn 2014 – 2021.
Các hãng hàng không đang từng bước sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững nhằm thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Trước áp lực giảm phát thải, ngành hàng không thế giới và Việt Nam đang đẩy mạnh sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (Sustainable Aviation Fuel – SAF). Đây là loại nhiên liệu được sản xuất từ các nguồn tái tạo như dầu thải, phụ phẩm nông nghiệp, sinh khối gỗ hoặc rác thải đô thị… Nhờ đó, SAF có thể giúp giảm tới khoảng 80% lượng phát thải khí nhà kính so với nhiên liệu hàng không truyền thống có nguồn gốc từ hóa thạch.
Tại Việt Nam, Vietnam Airlines là hãng hàng không tiên phong triển khai sử dụng SAF trên các chuyến bay quốc tế. Từ ngày 1/1/2025, toàn bộ các chuyến bay của hãng khởi hành từ các sân bay châu Âu đều sử dụng SAF với tỷ lệ tối thiểu 2%. Theo lộ trình của Liên minh châu Âu, tỷ lệ này sẽ tăng dần lên 6% vào năm 2030, 20% vào năm 2035 và đạt 70% vào năm 2050.
Đối với các chuyến bay khởi hành từ Vương quốc Anh, Vietnam Airlines cũng áp dụng tỷ lệ SAF tối thiểu 2% từ năm 2025, sau đó nâng dần lên 10% vào năm 2030 và 22% vào năm 2040.
Chi phí tăng khi sử dụng SAF
Giá nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) hiện cao gấp 2–3 lần so với nhiên liệu truyền thống, khiến chi phí khai thác của các hãng hàng không tăng đáng kể. Chỉ riêng trong năm 2025, Vietnam Airlines ước tính phải chi thêm khoảng 5–6 triệu USD (tương đương hơn 100 tỷ đồng) cho các đường bay đến châu Âu do yêu cầu bắt buộc sử dụng SAF.
Hiện Vietnam Airlines đang phối hợp với các đối tác quốc tế và đơn vị thành viên Skypec để tìm kiếm nguồn cung, đồng thời nghiên cứu khả năng sản xuất SAF tại Việt Nam từ các nguồn nguyên liệu như rơm rạ, dầu thải và phụ phẩm nông nghiệp.
Bên cạnh Vietnam Airlines, Vietjet Air cũng tích cực tham gia xu hướng chuyển đổi xanh của ngành hàng không. Hãng đã khai thác các chuyến bay sử dụng SAF từ Việt Nam đi Melbourne (Australia) và Seoul (Incheon, Hàn Quốc). Nhiên liệu SAF cho các chuyến bay này được Công ty cổ phần Nhiên liệu bay Petrolimex (thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam) tra nạp.
Theo các chuyên gia trong ngành, giá SAF hiện cao hơn từ 2–3 lần so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống, thậm chí có thời điểm cao gấp 5–6 lần. Tuy nhiên, việc chấp nhận chi phí cao để sử dụng SAF được xem là bước đi cần thiết trong hành trình chuyển đổi xanh của ngành hàng không, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Ngành hàng không thế giới và Việt Nam đang đẩy mạnh sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (Sustainable Aviation Fuel – SAF).
Đổi mới công nghệ, tối ưu vận hành
Bên cạnh việc chuyển đổi sang nhiên liệu bền vững, các hãng hàng không cũng triển khai nhiều giải pháp nhằm giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi vận hành.
Một trong những giải pháp quan trọng là đầu tư đội tàu bay thế hệ mới có hiệu suất nhiên liệu cao hơn. Với vai trò hãng hàng không quốc gia, Vietnam Airlines đã tập trung đầu tư các dòng máy bay thân rộng hiện đại. Hãng là một trong những đơn vị đầu tiên tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương khai thác đồng thời hai dòng máy bay thế hệ mới là Boeing 787 Dreamliner và Airbus A350 XWB.
Các dòng tàu bay này không chỉ mang lại trải nghiệm bay tiện nghi hơn cho hành khách mà còn có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn tới 25% so với thế hệ máy bay trước, qua đó góp phần giảm đáng kể lượng phát thải CO₂ ra môi trường.
Từ 1/1/2025, tất cả chuyến bay của Vietnam Airlines khởi hành từ sân bay châu Âu đều sử dụng nhiên liệu SAF. Ảnh: VNA.
Trong khi đó, Vietjet Air tập trung tối ưu hóa đội bay thân hẹp với dòng máy bay Airbus A321neo – một trong những mẫu máy bay một lối đi hiệu quả nhất thế giới hiện nay. Theo đánh giá của nhà sản xuất, mỗi chiếc A321neo có thể giảm hơn 5.000 tấn khí thải CO₂ mỗi năm, đồng thời giảm tới 50% tiếng ồn so với các thế hệ máy bay cũ. Việc sử dụng động cơ GTF của Pratt & Whitney cho đội bay này cũng giúp tiết kiệm thêm khoảng 15–17% nhiên liệu.
Song song với đổi mới đội tàu bay, ngành hàng không Việt Nam cũng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại trong quản lý không lưu và khai thác bay nhằm tối ưu hóa hoạt động trên không.
Net Zero – cơ hội và thách thức
Theo Tiến sĩ Lê Xuân Nghĩa, Viện trưởng Viện Tư vấn phát triển, cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” là bước đi cần thiết nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh.
Bên cạnh ý nghĩa môi trường, mục tiêu Net Zero cũng mở ra cơ hội để Việt Nam tăng cường hợp tác quốc tế, thu hút nguồn lực đầu tư và công nghệ phục vụ phát triển bền vững.
Tuy nhiên, theo ông Nghĩa, lộ trình hướng tới Net Zero của Việt Nam cũng đặt ra nhiều thách thức. Trong khoảng 25 năm tới, Việt Nam phải đồng thời thực hiện hai mục tiêu lớn: vừa giảm phát thải khí nhà kính, vừa duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao để trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao. Vì vậy, hành trình này đòi hỏi sự chung tay mạnh mẽ của toàn xã hội.
Một trong những giải pháp đáng chú ý là áp dụng công nghệ Dẫn đường theo tính năng (Performance-Based Navigation – PBN). Công nghệ này cho phép tàu bay bay theo các quỹ đạo tối ưu dựa trên hệ thống định vị vệ tinh thay vì phụ thuộc vào các đài dẫn đường mặt đất. Nhờ đó, quãng đường bay được rút ngắn, thời gian bay giảm, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải khí nhà kính.
Bên cạnh đó, mô hình Phối hợp ra quyết định tại sân bay (Airport Collaborative Decision Making – A-CDM) cũng đang được triển khai tại các cảng hàng không lớn. Đây là nền tảng số cho phép các đơn vị liên quan như cảng hàng không, quản lý bay, hãng hàng không và đơn vị phục vụ mặt đất chia sẻ dữ liệu và phối hợp điều hành theo thời gian thực.
Hiện hệ thống A-CDM đã được áp dụng tại hai sân bay lớn nhất cả nước là Nội Bài và Tân Sơn Nhất. Kết quả thử nghiệm tại Nội Bài cho thấy tỷ lệ chuyến bay đúng giờ (OTP) đã tăng lên 94%, trong khi thời gian tàu bay phải lăn chờ trên đường băng giảm đáng kể. Điều này không chỉ giúp giảm ùn tắc mà còn góp phần tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải CO₂.
Theo định hướng phát triển của ngành hàng không Việt Nam, từ năm 2035, tối thiểu 10% nhiên liệu sử dụng cho các chuyến bay ngắn sẽ là nhiên liệu bền vững. Đồng thời, 100% phương tiện phục vụ hành khách và thiết bị mặt đất tại các sân bay đầu tư mới sẽ sử dụng điện hoặc năng lượng xanh.
Xa hơn, đến năm 2050, ngành hàng không Việt Nam đặt mục tiêu sử dụng hoàn toàn năng lượng xanh và nhiên liệu hàng không bền vững cho tàu bay, qua đó giảm tối đa lượng phát thải khí nhà kính, đóng góp vào mục tiêu Net Zero của quốc gia.
Theo Nguyễn Tuấn - Tạp chí Môi trường Giao thông