An toàn giao thông: Vì sao người dân vẫn vi phạm dù đã hiểu luật?
Trong nhiều năm qua, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về trật tự, an toàn giao thông được triển khai rộng khắp, từ trường học, cơ quan, doanh nghiệp đến các phương tiện truyền thông. Nhiều quy tắc giao thông đã trở thành kiến thức quen thuộc với phần đông người tham gia giao thông. Tuy nhiên, trên thực tế, các hành vi vượt đèn đỏ, đi sai làn, sử dụng điện thoại khi điều khiển phương tiện, vi phạm quy định về nồng độ cồn… vẫn diễn ra hằng ngày.
Biết luật nhưng coi thường rủi ro
Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến vi phạm là tâm lý đánh giá thấp nguy cơ. Những suy nghĩ như “đi một đoạn thôi không sao”, “đường vắng vượt đèn đỏ vài giây cũng được”, hay “uống một chút vẫn lái được” có thể chỉ xuất hiện trong vài giây, nhưng khi lặp lại nhiều lần sẽ hình thành thói quen và làm suy giảm ý thức chấp hành pháp luật.
Thực tế không khó bắt gặp người điều khiển xe máy vượt đèn đỏ khi đường vắng, đi ngược chiều để rút ngắn quãng đường hoặc sử dụng điện thoại khi đang lái xe. Trong nhiều trường hợp, người vi phạm không phải không nhận thức được hành vi của mình là sai, mà đặt sự thuận tiện trước mắt lên trên yêu cầu bảo đảm an toàn.
Đáng lưu ý, chính những lần “vi phạm mà không xảy ra chuyện gì” có thể củng cố tâm lý chủ quan. Một người vượt đèn đỏ khi không có phương tiện cắt ngang có thể cho rằng hành vi đó không nguy hiểm; một người đi nhanh hơn tốc độ quy định nhưng chưa từng gặp tai nạn dễ hình thành suy nghĩ mình “kiểm soát được”. Từ một lần ngoại lệ, hành vi có thể trở thành thói quen.
Ở nhóm thanh thiếu niên, tâm lý thích thể hiện, muốn chứng minh bản thân hoặc thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống cũng có thể làm gia tăng nguy cơ vi phạm. Các hành vi chạy quá tốc độ, lạng lách, đánh võng, tụ tập điều khiển phương tiện gây mất trật tự, an toàn giao thông không chỉ đe dọa chính người thực hiện mà còn đặt những người xung quanh vào tình huống nguy hiểm.
Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc người dân có biết quy định hay không, mà còn ở cách mỗi người đánh giá rủi ro và đặt trách nhiệm của mình trong mối quan hệ với cộng đồng.

Người dân tham gia giao thông trên tuyến đường đông phương tiện tại đô thị, nơi chỉ một hành vi thiếu tuân thủ cũng có thể làm gia tăng nguy cơ xung đột giao thông. (Ảnh minh họa)
Khi vi phạm trở thành thói quen
Văn hóa giao thông không chỉ thể hiện ở việc thuộc các quy định pháp luật, mà còn ở cách ứng xử với những người cùng tham gia giao thông. Việc nhường đường, tuân thủ tín hiệu đèn, đi đúng làn, không sử dụng rượu bia trước khi lái xe hay tôn trọng người đi bộ phải trở thành hành vi tự giác, thay vì chỉ được thực hiện khi có lực lượng chức năng kiểm tra.
Trên đường phố vẫn tồn tại những hành vi dễ bị xem là “chuyện thường ngày”: chen lấn, giành đường, bấm còi liên tục, đi vào phần đường không dành cho mình, dừng đỗ tùy tiện hoặc tìm cách luồn lách khi ùn tắc. Khi những hành vi này xuất hiện quá thường xuyên, người thực hiện dễ hình thành tâm lý “mọi người đều làm như vậy”, còn người chứng kiến cũng dần coi đó là một phần bình thường của giao thông đô thị.
Đây chính là quá trình biến hành vi sai thành thói quen. Một người đi ngược chiều để tiết kiệm vài trăm mét có thể kéo theo những người khác làm theo. Một số phương tiện đi vào làn không dành cho mình có thể tạo tâm lý rằng “ai cũng đi được”. Khi hành vi vi phạm được lặp lại đủ nhiều, chuẩn mực giao thông cũng bị xô lệch.
Chế tài nghiêm khắc là cần thiết để duy trì kỷ cương. Nghị định 168/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/1/2025, đã tăng mức xử phạt đối với nhiều hành vi vi phạm và áp dụng cơ chế trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Từ ngày 15/8/2026, Nghị định 238/2026/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 168.
Tuy nhiên, mức phạt không thể thay thế hoàn toàn ý thức tự giác. Nếu một người chỉ chấp hành khi nhìn thấy lực lượng chức năng, việc tuân thủ vẫn mang tính đối phó. Tâm lý “chấp nhận nộp phạt để đổi lấy sự tiện lợi” nếu tồn tại sẽ biến chế tài thành một loại “chi phí vi phạm”, thay vì tạo ra sự thay đổi thực chất về hành vi.
Cùng với yếu tố con người, hạ tầng và tổ chức giao thông cũng cần được nhìn nhận. Biển báo, vạch kẻ đường, đèn tín hiệu hoặc phương án phân luồng chưa phù hợp có thể gây khó khăn cho người tham gia giao thông. Ùn tắc kéo dài cũng tạo áp lực, khiến một bộ phận người điều khiển phương tiện tìm cách đi tắt, luồn lách, chuyển làn liên tục để rút ngắn thời gian.
Dù vậy, cần phân biệt rõ giữa bất cập trong tổ chức giao thông và hành vi cố tình vi phạm. Hạ tầng chưa hoàn thiện có thể làm phát sinh khó khăn, nhưng không thể trở thành lý do để mỗi người tự đặt ra quy tắc riêng cho mình.

Chấp hành tín hiệu đèn, đi đúng làn đường và nhường đường cho phương tiện khác là những hành vi cụ thể góp phần hình thành văn hóa giao thông an toàn, văn minh. (Ảnh minh họa)
Từ “biết luật” đến văn hóa tuân thủ
Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi cũng đặt ra yêu cầu đổi mới cách giáo dục an toàn giao thông. Việc phổ biến quy định pháp luật là cần thiết, nhưng học thuộc quy định chưa đồng nghĩa với hình thành thói quen tuân thủ.
Một học sinh có thể biết quy định về độ tuổi điều khiển phương tiện nhưng vẫn vi phạm nếu gia đình cho phép hoặc giao xe cho con sử dụng. Một người trưởng thành có thể hiểu rõ tác hại của rượu bia nhưng vẫn lái xe sau cuộc nhậu nếu chưa hình thành nguyên tắc “đã uống rượu, bia thì không lái xe”.
Vì vậy, giáo dục giao thông cần chuyển mạnh từ “học thuộc quy định” sang “thực hành hành vi”. Gia đình phải là nơi hình thành thói quen đầu tiên; nhà trường cần tăng cường giáo dục kỹ năng và tình huống thực tế; người lớn phải trở thành tấm gương để trẻ em quan sát và làm theo.
Ở tầm quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện tổ chức giao thông, rà soát biển báo, vạch kẻ đường, chu kỳ đèn tín hiệu và phương án phân luồng trên cơ sở dữ liệu thực tế. Ứng dụng công nghệ, camera giám sát và các hệ thống phát hiện vi phạm tự động có thể góp phần nâng cao hiệu quả kiểm tra, xử lý, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào việc lực lượng chức năng phải trực tiếp có mặt tại từng vị trí.
Giao thông công cộng cũng cần được phát triển theo hướng thuận tiện, kết nối và phù hợp hơn với nhu cầu đi lại. Khi người dân có thêm lựa chọn thay thế phương tiện cá nhân, áp lực lên hạ tầng đường bộ và nguy cơ xung đột giao thông cũng có thể được giảm bớt.
Suy cho cùng, an toàn giao thông không chỉ là câu chuyện của luật pháp hay chế tài. Đó còn là câu chuyện của văn hóa, trách nhiệm và ý thức công dân. Pháp luật đặt ra giới hạn tối thiểu để mọi người cùng tuân thủ; văn hóa giao thông đòi hỏi mỗi người tự giác thực hiện ngay cả khi không có lực lượng chức năng giám sát.
Biết luật là điểm khởi đầu; hiểu vì sao phải tuân thủ và biến quy định thành thói quen mới là đích đến. Khi mỗi người không còn chỉ tự hỏi “làm thế nào để không bị phạt?” mà chuyển sang câu hỏi “làm thế nào để đi đúng và an toàn cho mình, cho người khác?”, khi đó pháp luật mới thực sự trở thành một phần của văn hóa giao thông.
Nguyễn Long
Theo Tạp chí Môi trường Giao thông